Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 38-28 Quảng Trị: 89-25 Quảng Bình: 15-98 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 99-50 Khánh Hòa: 45-31 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 65-64 Quảng Nam: 49-61 | TRÚNG Quảng Nam 61 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 23-29 Phú Yên: 50-98 | TRÚNG Phú Yên 50 |
30/03/2025 | Kon Tum: 44-15 Khánh Hòa: 56-41 Thừa Thiên Huế: 38-62 | TRÚNG Kon Tum 44 |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 76-42 Quảng Ngãi: 71-77 Đắk Nông: 95-53 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 19-49 Ninh Thuận: 62-73 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 51-54 Quảng Trị: 32-44 Quảng Bình: 95-69 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 97-48 Khánh Hòa: 22-47 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 82-63 Quảng Nam: 86-68 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 30-63 Phú Yên: 52-61 | TRÚNG Phú Yên 52 |
23/03/2025 | Kon Tum: 48-21 Khánh Hòa: 33-90 Thừa Thiên Huế: 42-95 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 42-49 Quảng Ngãi: 86-65 Đắk Nông: 31-98 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 23-21 Ninh Thuận: 42-94 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 57-24 Quảng Trị: 69-77 Quảng Bình: 70-48 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 12-48 Khánh Hòa: 53-30 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 53-98 Quảng Nam: 94-35 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 34-53 Phú Yên: 64-61 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 53 |
16/03/2025 | Kon Tum: 14-86 Khánh Hòa: 84-54 Thừa Thiên Huế: 35-37 | TRÚNG Khánh Hòa 54 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 20-12 Quảng Ngãi: 19-61 Đắk Nông: 15-17 | TRÚNG Quảng Ngãi 19 |
14/03/2025 | Gia Lai: 29-11 Ninh Thuận: 52-76 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 12-27 Quảng Trị: 71-47 Quảng Bình: 72-54 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 82-50 Khánh Hòa: 29-16 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 84-16 Quảng Nam: 79-64 | TRÚNG Quảng Nam 64 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 66-40 Phú Yên: 75-67 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 66 |
09/03/2025 | Kon Tum: 38-34 Khánh Hòa: 62-35 Thừa Thiên Huế: 65-73 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 73 |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 88-62 Quảng Ngãi: 07-31 Đắk Nông: 52-78 | TRÚNG Quảng Ngãi 07 |
07/03/2025 | Gia Lai: 25-21 Ninh Thuận: 32-44 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 99-23 Quảng Trị: 93-49 Quảng Bình: 76-93 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 88-47 Khánh Hòa: 66-83 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 70-44 Quảng Nam: 63-87 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 38-45 Phú Yên: 41-48 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 98-11 Khánh Hòa: 97-91 Thừa Thiên Huế: 43-14 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 64-56 Quảng Ngãi: 82-48 Đắk Nông: 38-92 | TRÚNG Quảng Ngãi 48 |
CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |