Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 388-862 Quảng Trị: 379-932 Quảng Bình: 260-739 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 430-707 Khánh Hòa: 465-255 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 270-947 Quảng Nam: 438-942 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 522-140 Phú Yên: 616-731 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 829-753 Khánh Hòa: 131-597 Thừa Thiên Huế: 802-379 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 255-369 Quảng Ngãi: 574-291 Đắk Nông: 795-743 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 967-193 Ninh Thuận: 416-837 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 727-148 Quảng Trị: 532-146 Quảng Bình: 652-232 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 386-841 Khánh Hòa: 984-216 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 356-733 Quảng Nam: 964-335 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 408-823 Phú Yên: 496-924 | TRÚNG Phú Yên 496 |
23/03/2025 | Kon Tum: 138-142 Khánh Hòa: 404-198 Thừa Thiên Huế: 991-316 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 698-278 Quảng Ngãi: 987-509 Đắk Nông: 233-962 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 285-847 Ninh Thuận: 579-314 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 280-664 Quảng Trị: 940-149 Quảng Bình: 299-328 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 631-613 Khánh Hòa: 655-897 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 997-957 Quảng Nam: 668-303 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 722-437 Phú Yên: 676-948 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 437 |
16/03/2025 | Kon Tum: 646-640 Khánh Hòa: 416-914 Thừa Thiên Huế: 665-236 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 768-751 Quảng Ngãi: 625-330 Đắk Nông: 663-400 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 562-445 Ninh Thuận: 733-933 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 507-510 Quảng Trị: 252-337 Quảng Bình: 242-406 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 328-292 Khánh Hòa: 332-287 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 442-808 Quảng Nam: 958-485 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 865-210 Phú Yên: 143-393 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 475-637 Khánh Hòa: 183-304 Thừa Thiên Huế: 216-115 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 216 |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 828-185 Quảng Ngãi: 348-562 Đắk Nông: 565-241 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 128-194 Ninh Thuận: 727-775 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 287-701 Quảng Trị: 671-581 Quảng Bình: 390-452 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 175-833 Khánh Hòa: 112-357 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 732-383 Quảng Nam: 548-130 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 261-890 Phú Yên: 944-527 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 403-463 Khánh Hòa: 320-853 Thừa Thiên Huế: 284-594 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 981-131 Quảng Ngãi: 568-725 Đắk Nông: 246-252 | TRÚNG Quảng Ngãi 725 |
CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |