Ngày | Song thủ lô miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 63-36 Quảng Trị: 32-51 Quảng Bình: 56-98 | TRÚNG Quảng Bình 56x2 |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 83-98 Khánh Hòa: 67-21 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 97-27 Quảng Nam: 95-97 | TRÚNG Đắk Lắk 27 TRÚNG Quảng Nam 97 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 46-19 Phú Yên: 48-89 | TRÚNG Phú Yên 48x2, 89 |
30/03/2025 | Kon Tum: 44-23 Khánh Hòa: 78-71 Thừa Thiên Huế: 74-75 | TRÚNG Kon Tum 44 |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 64-38 Quảng Ngãi: 67-44 Đắk Nông: 59-87 | TRÚNG Đà Nẵng 38 TRÚNG Đắk Nông 59 |
28/03/2025 | Gia Lai: 72-93 Ninh Thuận: 72-14 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 87-23 Quảng Trị: 23-36 Quảng Bình: 45-31 | TRÚNG Quảng Trị 23 |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 12-76 Khánh Hòa: 58-43 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 13-89 Quảng Nam: 95-44 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 45-84 Phú Yên: 96-87 | TRÚNG Phú Yên 96x3 |
23/03/2025 | Kon Tum: 21-86 Khánh Hòa: 80-10 Thừa Thiên Huế: 67-60 | TRÚNG Kon Tum 86 TRÚNG Khánh Hòa 10 TRÚNG Thừa Thiên Huế 67 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 87-98 Quảng Ngãi: 55-82 Đắk Nông: 40-41 | TRÚNG Đà Nẵng 98 TRÚNG Đắk Nông 41 |
21/03/2025 | Gia Lai: 79-38 Ninh Thuận: 26-67 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 32-11 Quảng Trị: 33-38 Quảng Bình: 47-64 | TRÚNG Quảng Bình 47 |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 68-78 Khánh Hòa: 16-89 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 74-10 Quảng Nam: 48-82 | TRÚNG Đắk Lắk 10 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 76-37 Phú Yên: 29-54 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 37 |
16/03/2025 | Kon Tum: 21-64 Khánh Hòa: 55-10 Thừa Thiên Huế: 11-34 | TRÚNG Khánh Hòa 55, 10 TRÚNG Thừa Thiên Huế 11, 34 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 75-26 Quảng Ngãi: 37-94 Đắk Nông: 87-39 | TRÚNG Đà Nẵng 75 TRÚNG Đắk Nông 39 |
14/03/2025 | Gia Lai: 68-19 Ninh Thuận: 33-56 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 22-63 Quảng Trị: 17-71 Quảng Bình: 40-80 | TRÚNG Bình Định 63x2 |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 71-52 Khánh Hòa: 85-50 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 67-56 Quảng Nam: 65-14 | TRÚNG Quảng Nam 14 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 47-63 Phú Yên: 65-96 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 63 TRÚNG Phú Yên 65 |
09/03/2025 | Kon Tum: 82-93 Khánh Hòa: 79-66 Thừa Thiên Huế: 45-92 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 45 |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 41-95 Quảng Ngãi: 90-74 Đắk Nông: 20-30 | TRÚNG Đà Nẵng 41 TRÚNG Quảng Ngãi 90, 74 TRÚNG Đắk Nông 30 |
07/03/2025 | Gia Lai: 23-29 Ninh Thuận: 58-71 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 87-30 Quảng Trị: 20-79 Quảng Bình: 37-99 | TRÚNG Quảng Bình 99 |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 15-29 Khánh Hòa: 55-16 | TRÚNG Đà Nẵng 15 |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 12-22 Quảng Nam: 46-89 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 48-85 Phú Yên: 11-69 | TRÚNG Thừa Thiên Huế 85 |
02/03/2025 | Kon Tum: 20-40 Khánh Hòa: 80-51 Thừa Thiên Huế: 17-91 | TRÚNG Kon Tum 40x2 |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 38-98 Quảng Ngãi: 51-89 Đắk Nông: 19-75 | TRÚNG Đắk Nông 19 |
CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |