| Ngày | Song thủ lô miền Nam | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 11/01/2026 | Tiền Giang: 30-75 Kiên Giang: 44-43 Đà Lạt: 26-48 | TRÚNG Tiền Giang 30 TRÚNG Đà Lạt 48 |
| 10/01/2026 | Hồ Chí Minh: 55-26 Long An: 48-47 Bình Phước: 12-33 Hậu Giang: 71-26 | TRÚNG Hồ Chí Minh 55 TRÚNG Hậu Giang 71 |
| 09/01/2026 | Vĩnh Long: 30-54 Bình Dương: 96-62 Trà Vinh: 26-93 | TRÚNG Bình Dương 96 |
| 08/01/2026 | Tây Ninh: 99-76 An Giang: 64-40 Bình Thuận: 65-30 | TRÚNG Tây Ninh 76 |
| 07/01/2026 | Đồng Nai: 60-29 Cần Thơ: 97-55 Sóc Trăng: 78-60 | TRÚNG Đồng Nai 29 TRÚNG Cần Thơ 97 |
| 06/01/2026 | Bến Tre: 19-80 Vũng Tàu: 83-70 Bạc Liêu: 72-91 | TRÚNG Bạc Liêu 72 |
| 05/01/2026 | Hồ Chí Minh: 61-39 Đồng Tháp: 73-50 Cà Mau: 31-67 | TRÚNG Đồng Tháp 50 TRÚNG Cà Mau 31, 67 |
| 04/01/2026 | Tiền Giang: 68-33 Kiên Giang: 82-76 Đà Lạt: 84-86 | TRÚNG Tiền Giang 68 TRÚNG Đà Lạt 84 |
| 03/01/2026 | Hồ Chí Minh: 65-76 Long An: 81-44 Bình Phước: 48-22 Hậu Giang: 79-34 | Trượt |
| 02/01/2026 | Vĩnh Long: 35-76 Bình Dương: 64-34 Trà Vinh: 15-98 | TRÚNG Trà Vinh 98x2 |
| 01/01/2026 | Tây Ninh: 39-27 An Giang: 16-58 Bình Thuận: 44-92 | Trượt |
| 31/12/2025 | Đồng Nai: 32-49 Cần Thơ: 35-37 Sóc Trăng: 27-35 | TRÚNG Cần Thơ 35 |
| 30/12/2025 | Bến Tre: 61-29 Vũng Tàu: 43-30 Bạc Liêu: 36-29 | TRÚNG Bến Tre 61 |
| 29/12/2025 | Hồ Chí Minh: 61-20 Đồng Tháp: 10-76 Cà Mau: 69-66 | TRÚNG Hồ Chí Minh 20 |
| 28/12/2025 | Tiền Giang: 20-16 Kiên Giang: 34-56 Đà Lạt: 68-47 | TRÚNG Tiền Giang 20 TRÚNG Kiên Giang 34 |
| 27/12/2025 | Hồ Chí Minh: 32-57 Long An: 46-86 Bình Phước: 60-76 Hậu Giang: 66-19 | TRÚNG Long An 86 |
| 26/12/2025 | Vĩnh Long: 67-76 Bình Dương: 51-79 Trà Vinh: 85-61 | TRÚNG Bình Dương 79 |
| 25/12/2025 | Tây Ninh: 11-23 An Giang: 29-25 Bình Thuận: 79-23 | TRÚNG An Giang 29 TRÚNG Bình Thuận 79 |
| 24/12/2025 | Đồng Nai: 12-64 Cần Thơ: 64-12 Sóc Trăng: 57-95 | TRÚNG Cần Thơ 64, 12 |
| 23/12/2025 | Bến Tre: 11-43 Vũng Tàu: 83-16 Bạc Liêu: 39-91 | Trượt |
| 22/12/2025 | Hồ Chí Minh: 16-51 Đồng Tháp: 48-25 Cà Mau: 49-89 | Trượt |
| 21/12/2025 | Tiền Giang: 95-79 Kiên Giang: 81-88 Đà Lạt: 69-47 | TRÚNG Kiên Giang 88 TRÚNG Đà Lạt 69 |
| 20/12/2025 | Hồ Chí Minh: 19-14 Long An: 77-39 Bình Phước: 60-47 Hậu Giang: 74-84 | TRÚNG Hồ Chí Minh 14 |
| 19/12/2025 | Vĩnh Long: 75-78 Bình Dương: 41-40 Trà Vinh: 11-49 | Trượt |
| 18/12/2025 | Tây Ninh: 62-75 An Giang: 44-68 Bình Thuận: 25-49 | TRÚNG Tây Ninh 62 TRÚNG Bình Thuận 25 |
| 17/12/2025 | Đồng Nai: 29-44 Cần Thơ: 65-71 Sóc Trăng: 54-76 | TRÚNG Cần Thơ 65 TRÚNG Sóc Trăng 76 |
| 16/12/2025 | Bến Tre: 78-76 Vũng Tàu: 31-23 Bạc Liêu: 55-98 | TRÚNG Bạc Liêu 55 |
| 15/12/2025 | Hồ Chí Minh: 61-48 Đồng Tháp: 31-91 Cà Mau: 95-23 | TRÚNG Đồng Tháp 91 |
| 14/12/2025 | Tiền Giang: 92-12 Kiên Giang: 73-66 Đà Lạt: 45-62 | TRÚNG Tiền Giang 92 TRÚNG Kiên Giang 73, 66 |
| 13/12/2025 | Hồ Chí Minh: 44-14 Long An: 59-23 Bình Phước: 78-68 Hậu Giang: 89-82 | TRÚNG Hồ Chí Minh 44, 14 TRÚNG Long An 59 TRÚNG Bình Phước 78 TRÚNG Hậu Giang 82 |
| 12/12/2025 | Vĩnh Long: 54-10 Bình Dương: 72-10 Trà Vinh: 56-30 | TRÚNG Vĩnh Long 10 TRÚNG Trà Vinh 30 |
| 11/12/2025 | Tây Ninh: 94-67 An Giang: 49-88 Bình Thuận: 61-31 | TRÚNG An Giang 88 TRÚNG Bình Thuận 31 |
| 10/12/2025 | Đồng Nai: 18-66 Cần Thơ: 59-37 Sóc Trăng: 97-12 | TRÚNG Sóc Trăng 12 |
| 09/12/2025 | Bến Tre: 71-73 Vũng Tàu: 60-51 Bạc Liêu: 56-51 | TRÚNG Vũng Tàu 51x2 |
| 08/12/2025 | Hồ Chí Minh: 73-46 Đồng Tháp: 19-69 Cà Mau: 45-81 | TRÚNG Hồ Chí Minh 73 |
| 07/12/2025 | Tiền Giang: 48-54 Kiên Giang: 90-63 Đà Lạt: 15-84 | Trượt |
| 06/12/2025 | Hồ Chí Minh: 62-66 Long An: 14-39 Bình Phước: 97-24 Hậu Giang: 42-53 | TRÚNG Long An 39 |
| 05/12/2025 | Vĩnh Long: 25-94 Bình Dương: 16-32 Trà Vinh: 25-18 | TRÚNG Bình Dương 16x2 |
| 04/12/2025 | Tây Ninh: 52-86 An Giang: 43-85 Bình Thuận: 28-16 | Trượt |
| 03/12/2025 | Đồng Nai: 30-69 Cần Thơ: 21-69 Sóc Trăng: 77-57 | TRÚNG Cần Thơ 69 |
| 02/12/2025 | Bến Tre: 93-36 Vũng Tàu: 70-38 Bạc Liêu: 20-49 | TRÚNG Bến Tre 36 |
| 01/12/2025 | Hồ Chí Minh: 59-26 Đồng Tháp: 62-66 Cà Mau: 11-53 | TRÚNG Cà Mau 53 |
| CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC | ||

| Chủ Nhật |
Tiền Giang L: TG-B1 |
Kiên Giang L: 1K2 |
Đà Lạt L: ĐL1K2 |
| Giải tám | 28 | 14 | 59 |
| Giải bảy | 321 | 001 | 475 |
| Giải sáu | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| Giải năm | 8700 | 3556 | 2515 |
| Giải tư | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| Giải ba | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| Giải nhì | 35229 | 07427 | 72232 |
| Giải nhất | 80395 | 73519 | 97755 |
| Đặc biệt | 656152 | 820025 | 757054 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 02, 04 | 03, 05 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 | 15, 16 |
| 2 | 21, 25, 28, 29 | 24, 24, 25, 27, 29 | 24 |
| 3 | 30, 33 | 32, 32 | |
| 4 | 43, 45, 48 | ||
| 5 | 52, 55, 59 | 56, 56 | 54, 55, 59 |
| 6 | 65, 67 | 65, 66 | |
| 7 | 71 | 71 | 75, 78 |
| 8 | 86 | 88 | |
| 9 | 93, 95 | 91, 95, 96 | 90 |